长者车 trường giả xa Hán Việt: trường giả xa Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 者 (giả) + 车 (xa)Hán Việttrường giả xaCấu tạo长 + 者 + 车 · trường + giả + xa nghĩa thành phần: trường + giả + xa