長胖 cháng pàng · trường bàn Hán Việt: trường bàn · Pinyin: cháng pàng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 胖 (bàn)Pinyincháng pàngHán Việttrường bànCấu tạo長 + 胖 · trường + bàn nghĩa thành phần: trường + bàn Nghĩa EngCihui 長胖 hǎngpàng r.v. grow/become fat; gain weight