長臉

zhǎng liǎn trường kiểm

Hán Việt: trường kiểm · Pinyin: zhǎng liǎn

Tổng quan

mặt dài: tăng thể diện/tăng vinh quang

Cấu tạo: (trường) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt dài: tăng thể diện/tăng vinh quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增加体面;使脸上增添光彩:这部片子获得大奖,真为咱们制片厂~。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to bring credit to (sb); to do (sb) proud
  • Cihui 長臉 hángliǎn n. a long face M:¹zhāng
  • Cihui (coll.) to bring credit to (sb); to do (sb) proud