長腿

cháng tuǐ trường thối

Hán Việt: trường thối · Pinyin: cháng tuǐ

Tổng quan

chân dài: cẳng dài

Cấu tạo: (trường) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân dài: cẳng dài

Eng

  • Cihui 長腿 hǎngtuǐ v.o. be able to move around by oneself