長臂 trường tí Hán Việt: trường tí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 臂 (tí)Hán Việttrường tíCấu tạo長 + 臂 · trường + tí nghĩa thành phần: trường + tí Nghĩa EngCihui 長臂 hángbì n. long arm M:¹tiáo