長至

cháng zhì trường chí

Hán Việt: trường chí · Pinyin: cháng zhì

Tổng quan

hạ chí

Cấu tạo: (trường) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ chí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.夏至。《禮記.月令》:「是月也,日長至,陰陽爭,死生分。」 2.冬至。《太平御覽.卷二八.時序部.冬至》:「後魏崔浩女儀曰:『近古婦人,常以冬至日上履襪於舅姑,踐長至之義也。』」唐.白居易〈冬至宿楊梅館〉詩:「十一月中長至夜,三千里外遠行人。」

Eng

  • CC-CEDICT the summer solstice
  • Cihui the summer solstice