長艾

zhǎng ài trường ngải

Hán Việt: trường ngải · Pinyin: zhǎng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老年; 指老年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老年。 2.指老年人。