長蟲
trường trùng
Hán Việt: trường trùng · Pinyin: cháng chong
Tổng quan
(thông tục) rắn rắn。蛇。
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) rắn rắn。蛇。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛇。因其體長,所以稱為「長蟲」。《兒女英雄傳》第三八回:「那不是長蟲,人家都說那是個花老虎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛇。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) snake
- Cihui (coll.) snake