長行

zhǎng xíng trường hành

Hán Việt: trường hành · Pinyin: zhǎng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行。

Eng

  • Cihui 長行 chángxíng v. be on a long journey