長衣 trường y Hán Việt: trường y Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 衣 (y)Hán Việttrường yCấu tạo長 + 衣 · trường + y nghĩa thành phần: trường + y Nghĩa EngCihui 長衣 chángyī n. long garments (coat/etc.) M:²jiàn