長話

cháng huà trường thoại

Hán Việt: trường thoại · Pinyin: cháng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长途电话的简称。

Eng

  • Cihui 長話 hánghuà n. 1. long-distance call 2. long story