長辭 cháng cí · trường từ Hán Việt: trường từ · Pinyin: cháng cí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 辭 (từ)Pinyincháng cíHán Việttrường từCấu tạo長 + 辭 · trường + từ nghĩa thành phần: trường + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和人世永别,指去世:~人间|与世~。EngCihui 長辭 hángcí v. die; pass away