长途网路 cháng tú wǎng lù·trường đồ võng lộ Hán Việt: trường đồ võng lộ · Pinyin: cháng tú wǎng lù Tổng quan mạng đường dài Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 網 (võng) + 路 (lộ)Pinyincháng tú wǎng lùHán Việttrường đồ võng lộTừ loạidanhCấu tạo長 + 途 + 網 + 路 · trường + đồ + võng + lộ nghĩa thành phần: trường + đồ + võng + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạng đường dài Từ liên quan Gần nghĩa长途跋涉 · 网路平台 · 网路应用 · 网路服务 · 网路架构 · 网路特务 · 网路环境 · 网路节点