网路环境

wǎng lù huán jìngvõng lộ hoàn cảnh

Hán Việt: võng lộ hoàn cảnh · Pinyin: wǎng lù huán jìng

Tổng quan

môi trường mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường mạng

Eng

  • Cihui network environment

Đức

  • Handedict Netzwerkumgebung

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素 · 环境影响 · 环境损害 · 环境污染