网路环境
võng lộ hoàn cảnh
Hán Việt: võng lộ hoàn cảnh · Pinyin: wǎng lù huán jìng
Tổng quan
môi trường mạng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môi trường mạng
Eng
- Cihui network environment
Đức
- Handedict Netzwerkumgebung
Hán Việt: võng lộ hoàn cảnh · Pinyin: wǎng lù huán jìng
môi trường mạng