長途跋涉

cháng tú bá shè trường đồ bạt thiệp

Hán Việt: trường đồ bạt thiệp · Pinyin: cháng tú bá shè

Tổng quan

cuộc hành trình dài và khó khăn lặn lội đường xa; đường sá xa xôi。經歷長遠路途的跋山涉水。形容行程遙遠,一路辛苦。

Cấu tạo: (trường) + (đồ) + (bạt) + (thiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc hành trình dài và khó khăn lặn lội đường xa; đường sá xa xôi。經歷長遠路途的跋山涉水。形容行程遙遠,一路辛苦。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跋涉:翻山越岭、趟水过河。指远距离的翻山渡水。形容路途遥远,行路辛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 跋涉翻山越岭、趟水过河。指远距离的翻山渡水。形容路途遥远,行路辛苦。

Eng

  • CC-CEDICT long and difficult trek
  • Cihui long and difficult trek