長針

cháng zhēn trường châm

Hán Việt: trường châm · Pinyin: cháng zhēn

Tổng quan

minute hand (of a clock or watch) | double crochet

Cấu tạo: (trường) + (châm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.長度較長的針。如:「請幫我拿根長針來。」 2.時鐘上的分針。如:「現在長針指的是幾分了?」也稱為「分針」。

Eng

  • CC-CEDICT minute hand (of a clock or watch)|double crochet
  • Cihui 長針 hángzhēn* n. minute/long hand M:²gēn
  • Cihui minute hand (of a clock or watch)/double crochet

ja

  • JMdict long hand|minute hand

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

短针