長鏽 trường tú Hán Việt: trường tú Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鏽 (tú)Hán Việttrường túCấu tạo長 + 鏽 · trường + tú nghĩa thành phần: trường + tú Nghĩa EngCihui 長鏽 hǎngxiù v.o. rust; get rusty