長鏡頭 cháng jìng tóu · trường kính đầu Hán Việt: trường kính đầu · Pinyin: cháng jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Pinyincháng jìng tóuHán Việttrường kính đầuCấu tạo長 + 鏡 + 頭 · trường + kính + đầu nghĩa thành phần: trường + kính + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 是一種一鏡到底、不中斷鏡頭或長時間鏡頭的拍攝手法。