長長短短

trường trường đoản đoản

Hán Việt: trường trường đoản đoản

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (trường) + (đoản) + (đoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長長短短 hángchángduǎnduǎn r.f. be of uneven length