長鞭

trường tiên

Hán Việt: trường tiên

Tổng quan

trường tiên

Cấu tạo: (trường) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường tiên

Eng

  • Cihui 長鞭 chángbiān n. long whip/lash M:¹tiáo