長音
trường âm
Hán Việt: trường âm · Pinyin: cháng yīn
Tổng quan
trường âm: âm dài/nguyên âm dài
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. âm dài; trường âm。拖長的聲音。 2. nguyên âm dài。長元音。
- Cihui trường âm: âm dài/nguyên âm dài
Eng
- Cihui 長音 hángyīn* n. 1. prolonged sound 2. <lg.> long vowel/sound
ja
- JMdict long sound|prolonged sound|long vowel