長項

zhǎng xiàng trường hạng

Hán Việt: trường hạng · Pinyin: zhǎng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅长的项目;擅长做的工作、事情等:双杠是他的~|每个人都有自己的~。

Eng

  • Cihui 長項 hángxiàng* n. what one is good at