長頸者 trường cảnh giả Hán Việt: trường cảnh giả Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 頸 (cảnh) + 者 (giả)Hán Việttrường cảnh giảCấu tạo長 + 頸 + 者 · trường + cảnh + giả nghĩa thành phần: trường + cảnh + giả