长食

trường thực

Hán Việt: trường thực

Tổng quan

trường thực (術語)多餘之食物也。行事鈔中一曰:「僧祇云:若將僧家長食還房得偷蘭。」☸

Cấu tạo: (trường) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường thực (術語)多餘之食物也。行事鈔中一曰:「僧祇云:若將僧家長食還房得偷蘭。」☸