長驅

cháng qū trường khu

Hán Việt: trường khu · Pinyin: cháng qū

Tổng quan

tiến nhanh: ̣đánh thẳng/tiến thẳng

Cấu tạo: (trường) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến nhanh: ̣đánh thẳng/tiến thẳng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速地向很远的目的地行进:~南下|~直入。

Eng

  • Cihui 長驅 hángqū v. <mil.> make long drive; push deep