長鯨 trường kình Hán Việt: trường kình Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鯨 (kình)Hán Việttrường kìnhCấu tạo長 + 鯨 · trường + kình nghĩa thành phần: trường + kình Nghĩa EngCihui 長鯨 hángjīng n. 1. big whale M:¹tiáo 2. heavy drinking (of a person) 3. greedy person