長鳴 cháng míng · trường minh Hán Việt: trường minh · Pinyin: cháng míng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鳴 (minh)Pinyincháng míngHán Việttrường minhCấu tạo長 + 鳴 · trường + minh nghĩa thành phần: trường + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉长声鸣叫或持续不断地鸣响:汽笛~丨警钟~。EngCihui 長鳴 chángmíng v. yowl