長鼓

cháng gǔ trường cổ

Hán Việt: trường cổ · Pinyin: cháng gǔ

Tổng quan

trống cơm

Cấu tạo: (trường) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trống cơm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝鲜族打击乐器,圆筒形,中间细而实,两端粗而中空,用绳绷皮做鼓面;瑶族打击乐器,长筒形,腰细而实。

Eng

  • Cihui 長鼓 chánggǔ n. long drum used by the Korean/Yao ethnic minorities M:²zhī