門兒

môn nhi

Hán Việt: môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 門 (môn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. door; gate 2. way to do sth.; knack

Eng

  • Cihui 門兒 énr* n. 1. door; gate 2. way to do sth.; knack

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌