門功

mén gōng môn công

Hán Việt: môn công · Pinyin: mén gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖先世代的功勞。《新唐書.卷一五五.馬燧傳》:「子繼祖,生四歲以門功為太子舍人,五遷至殿中少監。」