門卡

mén kǎ môn tạp

Hán Việt: môn tạp · Pinyin: mén kǎ

Tổng quan

thẻ khóa

Cấu tạo: (môn) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ khóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开门用的卡片状电子钥匙。

Eng

  • CC-CEDICT keycard
  • Cihui keycard