門塾 mén shú · môn thục Hán Việt: môn thục · Pinyin: mén shú Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 塾 (thục)Pinyinmén shúHán Việtmôn thụcCấu tạo門 + 塾 · môn + thục nghĩa thành phần: môn + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 家塾。周代二十五家為一閭,閭巷門旁設有家塾,故稱為「門塾」。EngCihui 門塾 énshú n. family school