门墙桃李 môn tường đào lí Hán Việt: môn tường đào lí Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 墙 (tường) + 桃 (đào) + 李 (lí)Hán Việtmôn tường đào líCấu tạo门 + 墙 + 桃 + 李 · môn + tường + đào + lí nghĩa thành phần: môn + tường + đào + lí