門將

mén jiàng môn tương

Hán Việt: môn tương · Pinyin: mén jiàng

Tổng quan

người gác cổng chính thức | thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)

Cấu tạo: (môn) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gác cổng chính thức | thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些球类运动(如足球、手球、冰球)的守门员。

Eng

  • CC-CEDICT official gatekeeper|goalkeeper (soccer, hockey etc)
  • Cihui official gatekeeper; goalkeeper (soccer, hockey etc)