門崗
môn cương
Hán Việt: môn cương · Pinyin: mén gǎng
Tổng quan
cổng chòi gác; trạm gác。大門口所設的崗哨。
Nghĩa
Việt
- Cihui cổng chòi gác; trạm gác。大門口所設的崗哨。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在機關大門口所設立的崗哨。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大门口所设的岗哨,也指在门口站岗的人。
Eng
- CC-CEDICT gate
- Cihui gate