门床马道 môn sàng mã đạo Hán Việt: môn sàng mã đạo Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 床 (sàng) + 马 (mã) + 道 (đạo)Hán Việtmôn sàng mã đạoCấu tạo门 + 床 + 马 + 道 · môn + sàng + mã + đạo nghĩa thành phần: môn + sàng + mã + đạo