门户

môn hộ

Hán Việt: môn hộ

Tổng quan

hỉ chung các cửa trong nhà — Chỉ nơi hiểm yếu — Chỉ gia thế. môn hộ môn hộ ☆Chỉ chung các cửa trong nhà — Chỉ nơi hiểm yếu — Chỉ gia thế.

Cấu tạo: (môn) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung các cửa trong nhà — Chỉ nơi hiểm yếu — Chỉ gia thế. môn hộ môn hộ ☆Chỉ chung các cửa trong nhà — Chỉ nơi hiểm yếu — Chỉ gia thế.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

派别 · 门窗