派別

pài bié phái biệt

Hán Việt: phái biệt · Pinyin: pài bié

Tổng quan

nhóm | giáo phái | bè phái | phe phái | trường phái òng nước chảy riêng ra. Nhánh sông — Chia làm nhiều dòng, nhiều ngành. phái biệt phái biệt ☆Dòng nước chảy riêng ra. Nhánh sông — Chia làm nhiều dòng, nhiều ngành. phái; cánh; đảng phái; bè cánh (trong học thuật, tôn giáo, chính đảng)。學術、宗教、政黨等內部因主張不同而形成的分支或小團體。

Cấu tạo: (phái) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái biệt phái biệt ☆Dòng nước chảy riêng ra. Nhánh sông — Chia làm nhiều dòng, nhiều ngành.
  • Cihui nhóm | giáo phái | bè phái | phe phái | trường phái òng nước chảy riêng ra. Nhánh sông — Chia làm nhiều dòng, nhiều ngành. phái biệt phái biệt ☆Dòng nước chảy riêng ra. Nhánh sông — Chia làm nhiều dòng, nhiều ngành. phái; cánh; đảng phái; bè cánh (trong học thuật, tôn giáo, chính…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.江河的流派。晉.左思〈吳都賦〉:「百川派別,歸海而會。」 2.宗教、政黨、學術等人事團體內部實質或主張不同而形成的分支系派或小團體。如:「這兩個不同派別,長期以來都能和平相處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学术、宗教、政党等内部因主张不同而形成的分支或小团体。

Eng

  • CC-CEDICT group; sect; clique; faction; school
  • Cihui denomination; group; school; faction; school of thought

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宗派 · 家数 · 流派 · 门户