門洞
môn đỗng
Hán Việt: môn đỗng · Pinyin: mén dòng
Tổng quan
lối đi | cổng vòm cổng tò vò; cửa tò vò。中國式大宅建築里有頂子的深長甬道。
Nghĩa
Việt
- Cihui lối đi | cổng vòm cổng tò vò; cửa tò vò。中國式大宅建築里有頂子的深長甬道。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國式大宅建築裡,有頂子的深長甬道。如:「光瞧那門洞昂貴講究的建材,便知是富貴人家。」
Eng
- CC-CEDICT passageway|archway
- Cihui passageway; archway