門爵 mén jué · môn tước Hán Việt: môn tước · Pinyin: mén jué Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 爵 (tước)Pinyinmén juéHán Việtmôn tướcCấu tạo門 + 爵 · môn + tước nghĩa thành phần: môn + tước