門祚

môn tộ

Hán Việt: môn tộ

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (tộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家世、家運。《新唐書.卷一六三.列傳.柳公綽》:「喪亂以來,門祚衰落。」

Eng

  • Cihui 門祚 énzuò n. family fortune