門票
môn phiếu
Hán Việt: môn phiếu · Pinyin: mén piào
Tổng quan
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.) vé vào cửa。公園、博物館等的入場券。
Nghĩa
Việt
- Cihui vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.) vé vào cửa。公園、博物館等的入場券。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 入場券。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公园、博物馆等的入场券。
Eng
- CC-CEDICT ticket (for theater, cinema etc)
- Cihui ticket (for theater, cinema etc)