門童
môn đồng
Hán Việt: môn đồng · Pinyin: mén tóng
Tổng quan
người gác cửa | nhân viên trực sảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui người gác cửa | nhân viên trực sảnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 年幼未冠的弟子﹑学生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.年幼未冠的弟子﹑学生。
Eng
- CC-CEDICT doorman|bell boy
- Cihui doorman; bell boy