門警

mén jǐng môn cảnh

Hán Việt: môn cảnh · Pinyin: mén jǐng

Tổng quan

cảnh sát gác cửa: cảnh sát gác cổng

Cấu tạo: (môn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát gác cửa; cảnh sát gác cổng。守門的警察。
  • Cihui cảnh sát gác cửa: cảnh sát gác cổng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守門的警衛人員。如:「門警及時將鬧事者阻擋在外。」

Eng

  • Cihui 門警 énjǐng* n. police guard at an entrance M:ge/¹míng