門釘
môn đinh
Hán Việt: môn đinh · Pinyin: mén dīng
Tổng quan
đinh cửa, (xem) dead, điều đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui đinh cửa, (xem) dead, điều đặc
Eng
- Cihui 門釘 méndīng n. 1. door nail 2. long nail M:¹kē/⁴méi/ge/²zhī
Hán Việt: môn đinh · Pinyin: mén dīng
đinh cửa, (xem) dead, điều đặc