門齒
môn xỉ
Hán Việt: môn xỉ · Pinyin: mén chǐ
Tổng quan
răng cửa ăng cửa. môn xỉ môn xỉ ☆Răng cửa. răng cửa。上下頜前方中央部位的牙齒。人的上下頜各有四枚,齒冠呈鑿形,便於切斷食物。通稱門牙,有的地區叫板牙。
Nghĩa
Việt
- Cihui môn xỉ môn xỉ ☆Răng cửa.
- Cihui răng cửa ăng cửa. môn xỉ môn xỉ ☆Răng cửa. răng cửa。上下頜前方中央部位的牙齒。人的上下頜各有四枚,齒冠呈鑿形,便於切斷食物。通稱門牙,有的地區叫板牙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於牙床中央的牙齒。如:「這孩子年紀小小的,門齒卻快蛀光了。」也稱為「門牙」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上下颌前方中央部位的牙齿。人的门齿上下各有四枚,齿冠呈凿形,便于切断食物。俗称门牙﹑板牙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上下颌前方中央部位的牙齿。人的门齿上下各有四枚,齿冠呈凿形,便于切断食物。俗称门牙﹑板牙。
Eng
- CC-CEDICT incisor
- Cihui incisor