閃下 shǎn xià · thiểm hạ Hán Việt: thiểm hạ · Pinyin: shǎn xià Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 下 (hạ)Pinyinshǎn xiàHán Việtthiểm hạCấu tạo閃 + 下 · thiểm + hạ nghĩa thành phần: thiểm + hạ Nghĩa EngCihui 閃下 hǎnxià v. leave behind