閃亮的日子

shǎn liàng de rì zǐthiểm lượng đích nhật tử

Hán Việt: thiểm lượng đích nhật tử · Pinyin: shǎn liàng de rì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 亮 (lượng) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày tháng rực rỡ

Đức

  • Handedict Latter Days

Từ liên quan

Gần nghĩa

日子王所問經 · 闪亮登场 · 日子和尚