闪亮登场 shǎn liàng dēng chǎng·thiểm lượng đăng tràng Hán Việt: thiểm lượng đăng tràng · Pinyin: shǎn liàng dēng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 亮 (lượng) + 登 (đăng) + 場 (tràng)Pinyinshǎn liàng dēng chǎngHán Việtthiểm lượng đăng tràngTừ loạiđộngCấu tạo閃 + 亮 + 登 + 場 · thiểm + lượng + đăng + tràng nghĩa thành phần: thiểm + lượng + đăng + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuất hiện rực rỡĐứcHandedict strahlend auftreten Từ liên quan Gần nghĩa闪亮儿 · 闪亮地 · 闪亮的 · 登场人物 · 闪亮的日子