Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 子 (tử) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
- Hán Việt
- nhật tử hòa thượng
- Cấu tạo
- 日 + 子 + 和 + 尚 · nhật + tử + hòa + thượng
nghĩa thành phần: nhật + tử + hòa + thượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
和尚打伞 · 和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 日子里 · 日子王所問經 · 和尚吃八方 · 和尚庙