日子和尚 nhật tử hòa thượng Hán Việt: nhật tử hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 子 (tử) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtnhật tử hòa thượngCấu tạo日 + 子 + 和 + 尚 · nhật + tử + hòa + thượng nghĩa thành phần: nhật + tử + hòa + thượng